Vietnam News

Làm sâu lý luận để không chậm nhịp thực tiễn

Hội thảo về Văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh nghiên cứu không dừng ở khái quát, mà phải phân tích lý luận, đối chiếu thực tiễn và làm rõ những điểm nghẽn quản trị, tăng trưởng, tự chủ chiến lược.

Một hội thảo khoa học quy mô quốc gia vừa được tổ chức, tập trung “làm sâu” lý luận để theo kịp nhịp vận động của thực tiễn.

Hội thảo do Hội Triết học Việt Nam phối hợp Học viện Chính trị khu vực III tổ chức đã thu hút sự tham gia của đông đảo nhà khoa học, chuyên gia và cán bộ thực tiễn trên cả nước.. Điều đáng chú ý là tinh thần thảo luận không dừng ở các kết luận chung chung, mà nhấn mạnh cách tiếp cận đi vào chiều sâu, như yêu cầu có phương pháp khi

nghiên cứu Văn kiện Đại hội XIV.. Với trọng tâm này, câu chuyện lý luận được kéo sát lại đời sống quản trị, phát triển và những biến động nhanh của bối cảnh hiện nay.

Ngay từ phát biểu khai mạc, Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Văn Đức nhấn mạnh nghiên cứu Văn kiện Đại hội XIV cần phân tích rõ cơ sở lý luận, đối chiếu với thực tiễn đang vận động, đồng thời nhận diện những vấn đề mới nảy sinh.. Trọng tâm “không chậm nhịp” vì vậy không chỉ là khẩu hiệu, mà gắn với cách làm: từ khái quát đến giải thích, từ quan điểm đến khả năng định hướng, và từ luận điểm đến việc tổ chức thực hiện.

Một mảng thảo luận được quan tâm là nhận thức lại thành tựu và thách thức sau gần 40 năm đổi mới.. Nhiều tham luận đồng thời khẳng định “cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam ngày càng được nâng cao”, nhưng cũng chỉ ra giới hạn của mô hình phát triển cũ.. Từ đó, yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng được đặt ra như một

tất yếu, không chỉ do áp lực bên ngoài mà còn vì nhu cầu nâng chất lượng phát triển từ bên trong.

Trong trao đổi về hướng đi, Giáo sư, Tiến sĩ Trần Văn Phòng gợi mở cụ thể rằng cần tập trung “đổi mới mô hình tăng trưởng dựa trên đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số”.. Điểm mấu chốt nằm ở chỗ: công nghệ và đổi mới sáng tạo không thể chỉ được xem là công cụ, mà phải trở thành nền tảng tạo động lực

tăng trưởng và năng lực cạnh tranh.. Song song với đó là yêu cầu hoàn thiện thể chế để bảo đảm phát triển nhanh và bền vững.

Ở chiều cạnh khác, tự chủ chiến lược nổi lên như một mảng nội dung quan trọng trong thảo luận.. Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, hội nhập sâu rộng nhưng tiềm ẩn rủi ro, “tự chủ” không còn là khái niệm mang tính nguyên tắc chung.. Các tham luận tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ: kinh tế, công nghệ và cả an ninh phi truyền thống như biến đổi khí

hậu, an ninh mạng.. Tinh thần chung là hướng đến “nâng cao năng lực tự chủ của Việt Nam” trong kỷ nguyên mới—tức là nâng năng lực nội tại để ứng phó, thích nghi và không bị động trước những cú sốc.

Không chỉ dừng ở kinh tế, hội thảo còn đi thẳng vào những điểm nghẽn thực tiễn trong xây dựng Đảng và hệ thống chính trị.. Nhiều ý kiến đề cập cụ thể đến “hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, vai trò của người đứng đầu”, cùng những vấn đề đặt ra từ việc sắp xếp tổ chức bộ máy và vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp.. Đáng chú

ý, tư duy quản trị được nhấn theo hướng phân cấp, phân quyền rõ trách nhiệm: “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm”.

Nếu nhìn từ góc độ người dân và doanh nghiệp, những nội dung như hiệu lực quản lý, vai trò người đứng đầu hay phân cấp phân quyền thực chất liên quan trực tiếp đến tốc độ giải quyết công việc, tính minh bạch và khả năng chịu trách nhiệm trong thực thi.. Khi cơ chế rõ ràng hơn, kỳ vọng về chất lượng điều hành cũng tăng lên—và đó cũng là lý do vì sao nghiên cứu lý luận càng cần gắn với thực hành, thay vì chỉ dừng ở mô tả.

Một điểm đáng chú ý khác là cách tiếp cận về văn hóa và con người.. Nếu trước đây văn hóa thường được nhấn mạnh ở vai trò nền tảng tinh thần, thì lần này nhiều tham luận đề cập thêm chiều cạnh như nguồn lực.. Văn hóa được nhìn nhận là “nguồn nội lực, động lực cho phát triển, điều tiết xã hội”, gắn với mục tiêu phát triển bền vững.. Từ đó, yêu

cầu xây dựng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người Việt Nam trong thời kỳ mới được đặt như một phần không thể tách rời của chiến lược phát triển.

Về phương diện học thuật, hội thảo khoa học quốc gia “Những vấn đề lý luận và thực tiễn trong Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XIV” cho thấy định hướng nâng chất lượng nghiên cứu lý luận theo hướng chuyên sâu và gắn với thực tiễn.. Điểm tích cực nằm ở tính liên ngành: sự tham gia của các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực tạo ra các góc nhìn đa chiều,

giúp làm sáng rõ hơn các vấn đề lớn mà Văn kiện Đại hội XIV đặt ra.. Đồng thời, hội thảo cũng thể hiện nỗ lực tăng cường gắn kết giữa lý luận và thực tiễn thông qua việc phân tích các vấn đề cụ thể của đời sống phát triển, từ mô hình tăng trưởng, tự chủ chiến lược đến xây dựng hệ thống chính trị và phát triển văn hóa, con người.

Trong bối cảnh nghiên cứu lý luận đang chuyển từ khái quát sang giải thích và định hướng thực tiễn, câu hỏi đặt ra là: làm thế nào để những kết quả thảo luận không chỉ nằm trên trang tham luận mà trở thành luận cứ khoa học hỗ trợ hoạch định chính sách và tổ chức thực hiện?. Việc hội thảo nhấn mạnh yêu cầu làm rõ các mối quan hệ lớn, động lực

phát triển và phương thức tổ chức thực hiện cho thấy một “khung” phù hợp để tiếp tục triển khai ở giai đoạn sau—bằng cách chắt lọc nội dung, phát triển thành cơ sở phục vụ quyết sách.

Có thể kỳ vọng các nội dung được trao đổi tại hội thảo sẽ tiếp tục được nghiên cứu, chắt lọc và phát triển thành luận cứ khoa học vững chắc, phục vụ hiệu quả hơn cho công tác hoạch định chính sách và tổ chức thực hiện.. Đặt trong tổng thể các chuyển động học thuật gần đây, hướng tiếp cận của Misryoum tại hội thảo cũng phản ánh mong muốn xác lập tầm

nhìn mở: gắn nghiên cứu lý luận với thực tiễn phát triển đất nước, đồng thời đẩy mạnh hội nhập học thuật quốc tế.. Khi triết học được nhìn như một nguồn lực trí tuệ tham gia trực tiếp vào quá trình phát triển, nhịp của lý luận có thể theo kịp nhịp của thực tiễn—và ngược lại.